tẩn mẩn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỉ mỉ, cẩn thận một cách quá mức đến mức vụn vặt: "tẩn mẩn" mô tả việc làm một công việc gì đó với sự chú ý và kiên nhẫn cao độ, thường là những việc nhỏ nhặt, chi tiết, đến mức dường như quên đi thời gian.
- Chăm chú vào những việc lặt vặt: "tẩn mẩn" còn hàm ý sự tập trung vào những công việc nhỏ, không quan trọng, có thể xem là bận rộn vô ích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bà cụ ngồi tẩn mẩn xếp lại từng tờ báo cũ. (Bà cụ ngồi tỉ mỉ xếp lại từng tờ báo cũ.)
- Anh ấy tẩn mẩn gọt từng cây bút chì cho thật nhọn. (Anh ấy cẩn thận gọt từng cây bút chì cho thật nhọn.)
- Mẹ dặn dò tẩn mẩn từng li từng tí trước khi tôi đi xa. (Mẹ dặn dò cặn kẽ, chi tiết từng chút một trước khi tôi đi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngồi tẩn mẩn": thường dùng để miêu tả tư thế hoặc hành động tập trung vào việc nhỏ một cách kiên nhẫn.
- Ông nội ngồi tẩn mẩn sửa lại chiếc đồng hồ cũ. (Ông nội ngồi tỉ mỉ sửa lại chiếc đồng hồ cũ.)
"làm việc gì một cách tẩn mẩn": nhấn mạnh cách thức thực hiện công việc với độ chi tiết cao.
- Cô ấy tẩn mẩn thêu từng đường kim mũi chỉ trên tấm vải. (Cô ấy tỉ mỉ thêu từng đường kim mũi chỉ trên tấm vải.)
Biến thể và từ gần giống
- Tỉ mẩn (tính từ): có nghĩa gần giống với "tẩn mẩn", chỉ sự cẩn thận, kỹ lưỡng trong từng chi tiết nhỏ.
- Kỹ lưỡng (tính từ): cẩn thận, chu đáo, chú ý đến mọi mặt (thường dùng cho việc lớn hơn, mang tính chất quan trọng hơn so với "tẩn mẩn").
- Vụn vặt (tính từ): chỉ những thứ nhỏ nhặt, không đáng kể, thường mang sắc thái tiêu cực hơn "tẩn mẩn".
Từ đồng nghĩa
- Cặn kẽ: kỹ càng, rõ ràng từng chi tiết.
- Tường tận: rõ ràng, đầy đủ mọi mặt, mọi chi tiết.
- Kỹ càng: làm một cách cẩn thận, đúng quy cách.
Từ trái nghĩa
- Qua loa: làm sơ sài, không kỹ lưỡng.
- Đại khái: chỉ chú ý đến nét chính, không đi vào chi tiết.
- Cẩu thả: làm ẩu, không cẩn thận.
Thành ngữ, cách nói liên quan
"Tẩn mẩn như mắc cửi": (cách nói ví von) miêu tả sự bận rộn, cặm cụi vào những việc lặt vặt, tỉ mỉ giống như người ngồi mắc cửi dệt vải.
- Suốt buổi sáng, bà cứ tẩn mẩn như mắc cửi trong bếp. (Suốt buổi sáng, bà cứ cặm cụi, bận rộn với những việc nhỏ trong bếp.)
"Chuyện tẩn mẩn": chỉ những câu chuyện vụn vặt, không quan trọng.
- Họ ngồi kể cho nhau nghe toàn những chuyện tẩn mẩn. (Họ ngồi kể cho nhau nghe toàn những câu chuyện vụn vặt.)
- t. (Làm việc gì) quá tỉ mỉ, vụn vặt, như không còn có ý thức về thời gian. Tẩn mẩn xếp lại các tờ báo cũ. Dặn dò tẩn mẩn. Ngồi tẩn mẩn gọt bút chì.